shoot up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tăng vọt, tăng đột biến (giá cả, số lượng): "shoot up" có nghĩa là tăng lên rất nhanh và mạnh, thường dùng cho giá cả, chi phí, hoặc các chỉ số kinh tế.
- Tiêm chích ma túy (thông tục): Trong ngữ cảnh không chính thức, "shoot up" còn có nghĩa là tiêm ma túy vào tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
Tăng vọt:
- After the news, the stock prices shot up overnight. (Sau tin tức đó, giá cổ phiếu đã tăng vọt qua đêm.)
- The temperature shot up to 40 degrees Celsius. (Nhiệt độ đã tăng vọt lên 40 độ C.)
Tiêm chích ma túy:
- He was caught shooting up in the alley. (Anh ta bị bắt quả tang đang tiêm chích ma túy trong hẻm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shoot up in value": tăng giá trị đột ngột.
- The antique vase shot up in value after being appraised. (Chiếc bình cổ đã tăng giá trị đột ngột sau khi được định giá.)
"to shoot up like a rocket": tăng nhanh như tên lửa (ẩn dụ).
- Housing prices in the city shot up like a rocket. (Giá nhà trong thành phố tăng vọt như tên lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoot-up (danh từ): sự tăng vọt (thường dùng trong kinh tế).
- The shoot-up in oil prices affected the global economy. (Sự tăng vọt của giá dầu đã ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Skyrocket: tăng vọt, tăng chóng mặt.
- Demand for the product skyrocketed after the advertisement. (Nhu cầu về sản phẩm đã tăng vọt sau quảng cáo.)
- Soar: bay lên cao, tăng mạnh.
- Inflation soared to record levels. (Lạm phát đã tăng mạnh lên mức kỷ lục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot up (không có biến thể phrasal verb khác, nhưng có thể kết hợp với giới từ khác):
- Shoot up through: tăng vọt xuyên qua (một mức nào đó).
- The company's revenue shot up through the billion-dollar mark. (Doanh thu của công ty đã tăng vọt vượt qua mốc một tỷ đô la.)
Thành ngữ liên quan
- Shoot up in flames: thất bại thảm hại (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- His business plan shot up in flames after the investors pulled out. (Kế hoạch kinh doanh của anh ta đã thất bại thảm hại sau khi các nhà đầu tư rút lui.)
- Shoot up the charts: leo lên nhanh chóng trên bảng xếp hạng (âm nhạc, phim ảnh).
- The new single shot up the charts within a week. (Đĩa đơn mới đã leo lên nhanh chóng trên bảng xếp hạng trong vòng một tuần.)